Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi

Senast uppdaterad30.10.2026 13:37:33, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Val av turneringCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Val av parametrar visa turneringsinfomation, dölj flaggor , Länka turnering i turneringskalender
Översikt för lagAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListorStartlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema
BordsresultatRd.1/9 , ej inlottad
De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik
Excel/Skriv utExportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes
Sök spelare Sök

Startlista

Nr. NamnNationkönTypGrKlubb
1
Bùi Gia Minh Khuê,LGKLê Thị Hồng Gấm - Krông Nô
2
Bùi, Hà AnhMLIG06Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
3
Cao, Mộc NhiênN2BG06Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
4
Dương, Ngọc Thiên AnDKOG06Th Đồng Kho
5
Đặng, Châu Hà PhươngLDTG06Lý Tự Trọng - Đức Trọng
6
Đặng, Ngân AnhDLCG06Dalat Children's Chess
7
Đinh, Dương Cát TườngDTDG06Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
8
Đỗ, Mộc TràTTDG06Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
9
Hoàng, Minh ĐanTTDG06Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
10
Hồ, Ngọc Bảo TrânTDAG06Th&thcs Định An
11
Hồ, Ngọc Linh SanKDOG06Th Kim Đồng
12
Huỳnh, Thanh ThảoN2BG06Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
13
Lã, Chiêu DươngLQLG06Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
14
Lê, Cát Tuệ NhãAHIG06Th&thcs An Hiệp
15
Lê, Huyền Thảo NguyênTTDG06Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
16
Lê, Khánh MyLDTG06Lý Tự Trọng - Đức Trọng
17
Lê, Nguyễn Khánh AnTVLG06Th Trưng Vương - Đà Lạt
18
Lê, Phạm Khánh LinhNTLG06Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
19
Lê, Thị Ngọc NhiNBLG06Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
20
Lê, Trần Minh ThưPNGG06Phường Nam Gia Nghĩa
21
Lương, Hồng LinhLQLG06Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
22
Lý, Mai AbigailNTLG06Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
23
Mai, Tuệ LinhDTLG06Th Đa Thành - Đà Lạt
24
Nguyễn, An NgọcTVLG06Th Trưng Vương - Đà Lạt
25
Nguyễn, An VyPOIG06Trường Tiểu Học Phú Hội
26
Nguyễn, Bảo NhiênLDPG06Lê Quý Đôn Phan Thiết
27
Nguyễn, Bảo TrânMLIG06Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
28
Nguyễn, Bùi Bảo HânDVLG06Đinh Văn - Lâm Hà
29
Nguyễn, Hiếu NhiênMLIG06Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
30
Nguyễn, Minh AnhLCYG06Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
31
Nguyễn, Ngọc Bảo NhiLB3G06Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3
32
Nguyễn, Ngọc Hiền LanNTLG06Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
33
Nguyễn, Ngọc Linh ĐanCFCG06Clb Chessfancy Đà Lạt
34
Nguyễn, Ngọc Minh TâmDTLG06Th Đa Thành - Đà Lạt
35
Nguyễn, Ngọc Quỳnh TiênTVLG06Th Trưng Vương - Đà Lạt
36
Nguyễn, Ngô Sẻ ChiaLDTG06Lý Tự Trọng - Đức Trọng
37
Nguyễn, Phúc Kim AnNBDG06Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
38
Nguyễn, Phương MaiDTDG06Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
39
Nguyễn, Quỳnh Ánh BăngDVLG06Đinh Văn - Lâm Hà
40
Nguyễn, Quỳnh UyênNBDG06Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
41
Nguyễn, Thảo TiênLDTG06Lý Tự Trọng - Đức Trọng
42
Nguyễn, Thị Huyền MyTHDG06Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1
43
Nguyễn, Thụy NhiênDVLG06Đinh Văn - Lâm Hà
44
Nguyễn, Vũ Quỳnh NhưTTHG06Tiểu Học Tân Hội
45
Phạm, Mộc NhiênDTDG06Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
46
Phạm, Nguyễn Tuệ MẫnLTKG06Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
47
Phan, Khả HânN2BG06Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
48
Phan, Ngọc Mẫn NghiATEG06Th&thcs Athena Đà Lạt
49
Phùng, Trà AnYIRG06Trường Yersin Đà Lạt
50
Trần, Bảo AnN2BG06Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
51
Trần, Khánh AnLTKG06Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
52
Trần, Khánh NgânLDPG06Lê Quý Đôn Phan Thiết
53
Trần, Ngọc Thảo NguyênLTKG06Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
54
Trần Phan Khánh Ngọc,TXTTrưng Vương - Trường Xuân
55
Võ, Nhật LinhLQLG06Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
56
Vũ, Trần Khánh AnDTDG06Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt